有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N4
/
太る
太る
ふとる
futoru
tăng cân, béo lên
N4
動詞
自動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
太
béo, dày, to lớn
N3
Ví dụ
この1年[ねん]で3キロ太[ふと]った
這一年胖了三公斤