有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N4
/
お釣り
お釣り
おつり
otsuri
thay đổi, tiền lẻ
N4
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
釣
câu cá, câu, dụ dỗ
N1
Ví dụ
お釣りを渡[わた]す
找零