有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N4
/
昔
昔
むかし
mukashi
quá khứ, xưa lâu
N4
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
昔
xưa, thời cổ đại, ngày xưa
N3
Ví dụ
昔からいままで
從古至今