ご覧になる

ごらんになる goranninaru

(danh từ) xem, đọc, xem

N4KhácCụm từTừ cơ bản

Kanji trong từ này

Ví dụ

この映画[えいが]はおすすめです。ぜひご覧[らん]になってください

Bộ phim này rất đáng xem. Vui lòng xem nhé