ご覧になる
ごらんになる goranninaru
(danh từ) xem, đọc, xem
N4KhácCụm từ★ Từ cơ bản
Kanji trong từ này
Ví dụ
この映画[えいが]はおすすめです。ぜひご覧[らん]になってください
Bộ phim này rất đáng xem. Vui lòng xem nhé
ごらんになる goranninaru
(danh từ) xem, đọc, xem
この映画[えいが]はおすすめです。ぜひご覧[らん]になってください
Bộ phim này rất đáng xem. Vui lòng xem nhé