有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N4
/
子
子
こ
ko
trẻ em, con
N4
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
子
con, con chuột, dấu chi chi thứ nhất
N5
Ví dụ
この子はとても足[あし]が速[はや]い
這個孩子跑得很快