叫ぶ

さけぶ sakebu

hét, kêu; ủng hộ, khẳng định

N4動詞自動詞Từ cơ bản

Trọng âm

2

Kanji trong từ này

Ví dụ

大声[おおごえ]で叫ぶ

大聲喊