有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N4
/
妻
妻
つま
tsuma
vợ
N4
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
妻
vợ, người vợ
N3
Ví dụ
夏休[なつやす]みに妻の実家[じっか]に行[い]く
暑假去妻子的娘家