当てる

あてる ateru

trúng, khớp; áp dụng chặt; đoán; phơi nắng

N4Động từNgoại động từTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

的[まと]に当てる

Bắn trúng mục tiêu