当たる

あたる ataru

đánh, đập; đoán đúng; tiếp xúc; bằng

N4Động từNội động từTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

宝[たから]くじに当たる

trúng xổ số