技術

ぎじゅつ gijutsu

kỹ thuật, kỹ năng, công nghệ

N4名詞Từ cơ bản

Trọng âm

1

Ví dụ

新[あたら]しい技術を開発[かいはつ]する

發明(開發,研製)新技術