有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N4
/
価格
価格
かかく
kakaku
giá cả
N4
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ 平板
1
Kanji trong từ này
価
giá trị, giá cả
N1
格
địa vị, hạng, tính chất, vận
N3
Ví dụ
値段[ねだん]
價格