有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N4
/
ほうれん草
ほうれん草
ほうれんそう
hourensou
rau chân vịt
N4
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
草
cỏ, cỏ dại, thảo, nháp
N3
Ví dụ
ほうれん草をさっとゆでる
焯菠菜