有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N4
/
馬鹿
馬鹿
ばか
baka
ngu ngốc, tâm trí ngu dốt
N4
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
馬
ngựa
N3
鹿
hươu
N1
Ví dụ
馬鹿にする
輕視,看不起