有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N4
/
辺り
辺り
あたり
atari
lân cận, khoảng, xấp xỉ
N4
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
辺
environs, boundary, border, vicinity
N2
Ví dụ
辺りにだれもいなかった
附近沒有一個人