警察
けいさつ keisatsu
cảnh sát, thực thi pháp luật
N4Danh từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ Bằng phẳng
Kanji trong từ này
Ví dụ
落[お]としものを警察へ届[とど]ける
Báo cáo đồ thất lạc cho cảnh sát
けいさつ keisatsu
cảnh sát, thực thi pháp luật
落[お]としものを警察へ届[とど]ける
Báo cáo đồ thất lạc cho cảnh sát