警察

けいさつ keisatsu

cảnh sát, thực thi pháp luật

N4Danh từTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

落[お]としものを警察へ届[とど]ける

Báo cáo đồ thất lạc cho cảnh sát