有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N4
/
噴く
噴く
ふく
fuku
phun, xịt
N4
動詞
他動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
2
Kanji trong từ này
噴
phun, bắn, phát tán, rửa
N1
Ví dụ
ガスタンクが火[ひ]を噴[ふ]いて爆発[ばくはつ]した
煤氣儲罐噴火爆炸了