有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
七つ
七つ
ななつ
nanatsu
bảy; bảy tuổi
N5
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
七
bảy
N5
Ví dụ
数[かぞ]え年[どし]七つ
虛歲七歲