有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
取る
取る
とる
toru
lấy, nhận, đăng ký
N5
動詞
他動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
取
lấy, chọn, nhặt
N3
Ví dụ
塩[しお]を取[と]ってください
請把鹽遞給我
週刊誌[しゅうかんし]を取る
訂閱周刊雜誌