有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
お姉さん
お姉さん
おねえさん
oneesan
chị gái, chị cả
N5
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
姉
chị gái
N3
Ví dụ
お姉さん、お会計[かいけい]だよ
小姐,給我結賬!