有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
小さな
小さな
ちいさな
chiisana
nhỏ, bé xíu
N5
副詞
連体詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
小
nhỏ, bé
N5
Ví dụ
小さなこと
小事