鶏肉

けいにく keiniku

thịt gà

N5名詞Từ cơ bản

Trọng âm

⓪ 平板

Các hình thức đọc

けいにくとりにく

Kanji trong từ này

Ví dụ

鳥肉[とりにく]

(特指)雞肉