有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
県
県
けん
ken
tỉnh
N5
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
県
tỉnh, phủ
N2
Ví dụ
私[わたし]は愛知[あいち]県の出身[しゅっしん]だ
我是愛知縣人