有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
泳ぐ
泳ぐ
およぐ
oyogu
bơi
N5
動詞
自動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
泳
bơi
N3
Ví dụ
プールで泳ぐ
在遊泳池遊泳