有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
小さい
小さい
ちいさい
chiisai
nhỏ, mờ
N5
形容詞
イ形容詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
小
nhỏ, bé
N5
Ví dụ
子[こ]どもの服[ふく]はすぐ小[ちい]さくなる
小孩兒穿的衣服很快就會變小