小さい

ちいさい chiisai

nhỏ, mờ

N5形容詞イ形容詞Từ cơ bản

Trọng âm

3

Kanji trong từ này

Ví dụ

子[こ]どもの服[ふく]はすぐ小[ちい]さくなる

小孩兒穿的衣服很快就會變小