有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
辞書
辞書
じしょ
jisho
từ điển
N5
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
書
viết, sách, văn bản
N5
Ví dụ
この単語[たんご]はこの辞書には出[で]ていない
這個詞在這部詞典裏沒有