有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
お父さん
お父さん
おとうさん
otousan
bố, ba
N5
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
父
cha, cha ruột
N3
Ví dụ
お父さん、きょうは何[なん]時[じ]に帰[かえ]りますか
爸爸,您今天幾點鐘回來?