有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
熊
熊
くま
kuma
gấu
N5
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
熊
gấu
N1
Ví dụ
シロ熊
白熊;北極熊