有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
五つ
五つ
いつつ
itsutsu
năm; năm tuổi
N5
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
五
năm
N5
Ví dụ
今年[ことし]五つになる娘[むすめ]
女兒今年五歲