貸す

かす kasu

cho mượn, thuê, cung cấp

N5動詞他動詞Từ cơ bản

Trọng âm

⓪ 平板

Kanji trong từ này

Ví dụ

力[ちから]を貸す

幫忙

借[か]りる

借入;藉助;租借