有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
蒸し蒸し
蒸し蒸し
むしむし
mushimushi
nóng ẩm, oi bức
N5
副詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
蒸
hấp, nóng ẩm, nồi hơi
N2
Ví dụ
真夜中[まよなか]になっても蒸し蒸しする
到了深夜還是悶熱