有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
三つ
三つ
みっつ
mittsu
ba; ba tuổi
N5
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
三
ba
N5
Ví dụ
ナシ二[ふた]つとリンゴ三つ
兩個梨和三個蘋果