有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
昨日①
昨日①
きのう
kinou
hôm qua
N5
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
3
Kanji trong từ này
昨
hôm qua, ngày hôm qua
N3
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản
N3
Ví dụ
昨日①は何曜日[なんようび]だっけ
昨天星期幾來着?