有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
町
町
まち
machi
thị trấn
N5
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
町
thị trấn, làng, khối, đường phố
N3
Ví dụ
この町に住[す]んでもう10年[ねん]になる
這個城市已經住了快十年了