この辺
このへん konohen
khu vực này, quanh đây
N5Danh từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ Bằng phẳng
Kanji trong từ này
Ví dụ
この辺に郵便局[ゆうびんきょく]はありませんか
Có bưu điện nào xung quanh đây không?
このへん konohen
khu vực này, quanh đây
この辺に郵便局[ゆうびんきょく]はありませんか
Có bưu điện nào xung quanh đây không?