有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
円
円
えん
en
vòng tròn, yên
N5
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
円
vòng tròn, yên Nhật
N5
Ví dụ
コンパスで円を描[か]く
用圓規畫圓(圈)