有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
撮る
撮る
とる
toru
chụp ảnh, quay video
N5
動詞
他動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
撮
chụp ảnh, chụp hình
N1
Ví dụ
写真[しゃしん]を撮る
照相