有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
緑
緑
みどり
midori
xanh
N5
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
緑
xanh lục
N2
Ví dụ
信号[しんごう]が赤[あか]から緑に変[か]わった
信號從紅燈變成了綠燈