有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
曇る
曇る
くもる
kumoru
u ám, mờ mịt
N5
動詞
自動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
曇
mây, u ám, tối
N2
Ví dụ
あすは曇るかもしれない
明天也許會陰天