有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
歌う
歌う
うたう
utau
hát, ngâm
N5
動詞
他動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
歌
bài hát, ca hát
N3
Ví dụ
私[わたし]はカラオケで歌うのが大好[だいす]きです
我很喜歡唱卡拉OK