雛祭り

ひなまつり hinamatsuri

Hinamatsuri (Lễ hội Cô gái)

N5Danh từTừ cơ bản

Trọng âm

3

Ví dụ

3月[がつ]3日[みっか]は雛祭りです

Ngày 3 tháng 3 là Lễ hội con gái