有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
九つ
九つ
ここのつ
kokonotsu
chín, chín tuổi
N5
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
九
chín
N5
Ví dụ
もう九つになります
已經九歲了