有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
焼酎
焼酎
しょうちゅう
shouchuu
shochu, rượu chưng cất
N5
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
焼
nướng, đốt cháy, nung
N2
Ví dụ
焼酎をお湯[ゆ]で割[わ]る
往燒酒裏對開水