有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
万
万
まん
man
mười nghìn
N5
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
万
vạn, mười nghìn
N3
Ví dụ
何[なん]万という人
好幾萬人