有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
暑い
暑い
あつい
atsui
nóng, ấm
N5
形容詞
イ形容詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
暑
nóng bức, nắng nóng, hè
N1
Ví dụ
風[かぜ]がないので暑[あつ]くて眠[ねむ]れない
因爲沒風,熱得睡不着