有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
読む
読む
よむ
yomu
đọc
N5
動詞
他動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
読
read
N3
Ví dụ
大声[おおごえ]で読む
大聲念