有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
書く
書く
かく
kaku
viết, vẽ
N5
動詞
他動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
書
viết, sách, văn bản
N5
Ví dụ
鉛筆[えんぴつ]で書く
用鉛筆寫