luật, lễ nghi, quy tắc, quy định

N18 nét

On'yomi

テン tenデン den

Kun'yomi

ふみ fumiのり nori

Thứ tự nét viết

1
2
3
4
5
6
7
8

Ví dụ

その行為は典型的な犯罪です。

Hành vi đó là một tội phạm điển hình.

古典文学は日本文化の重要な部分です。

Văn học cổ điển là một phần quan trọng của văn hóa Nhật Bản.

辞書は言葉の標準を示す典拠です。

Từ điển là một nguồn có thẩm quyền thể hiện tiêu chuẩn của từ ngữ.