有閑日語
Bài viếtTừ vựngKanjiLuyện tậpBảng giá
Bài viếtTừ vựngKanjiLuyện tậpBảng giá
  1. Kanji
  2. /
  3. N3
  4. /
  5. 反
反

chống, phản

N34 nét

On'yomi

ハン hanホン honタン tanホ ho

Kun'yomi

そ.る so.ruそ.らす so.rasuかえ.す kae.suかえ.る kae.ru-かえ.る -kae.ru

Thứ tự nét viết

1
2
3
4

Ví dụ

それは反道徳的だ。

It is still immoral.

Từ có kanji này

反対はんたいđối lập, trái ngược違反いはんvi phạm, vi thế反~はん~chống-, đối-反抗はんこうchống cự, phản đối, bất tuân反射的はんしゃてきphản xạ, suy tư反面はんめんmặt sau, phía đối diện反するはんするmâu thuẫn, vi phạm, phản bội反映はんえいsự phản chiếu, ảnh phản chiếu反省はんせいsự phản chiếu, cân nhắc lại仰け反るのけぞるngã lăn ra phía sau反りそりđộ cong, vòng cung反るそるcong, vòm反応はんのうphản ứng, đáp lại反感はんかんghét bỏ, căm phẫn反響はんきょうtiếng vang, tiếng phản hồi反撃はんげきphản công, trả thù反射はんしゃsự phản chiếu反則はんそくvi phạm, lỗi quy tắc反発はんぱつbật ngược, đẩy lùi反復はんぷくsự lặp lại, tái diễn

© 2026 有閑日語. Bảo lưu mọi quyền.

Giới thiệuĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mậtLiên hệ特定商取引法に基づく表記