有閑日語
Bài viếtTừ vựngKanjiLuyện tậpBảng giá
Bài viếtTừ vựngKanjiLuyện tậpBảng giá
  1. Kanji
  2. /
  3. N3
  4. /
  5. 失
失

mất, lỗi, sai sót, bất lợi

N35 nét

On'yomi

シツ shitsu

Kun'yomi

うしな.う ushina.uう.せる u.seru

Thứ tự nét viết

1
2
3
4
5

Ví dụ

鍵を失くしました。

I lost my keys.

彼は試験に失敗した。

He failed the exam.

失望しました。

I was disappointed.

Từ có kanji này

失敗しっぱいthất bại, thua cuộc失礼しつれいthô lỗ, xin lỗi失ううしなうmất; bỏ lỡ, không bắt được失業しつぎょうthất nghiệp失職しっしょくthất nghiệp失望しつぼうthất vọng, tuyệt vọng失恋しつれんtình yêu đổ vỡ, đổ vỡ tình cảm損失そんしつtổn thất, thiệt hại過失かしつsơ sẩy, bỏ sót見失うみうしなうmất hút, thất lạc紛失ふんしつmất, không có失格しっかくmất tư cách, mất quyền失脚しっきゃくvấp ngã, sụp đổ失敬しっけいthô lỗ, bất lịch sự失効しっこうquá hạn, hết hạn失調しっちょうmất cân bằng, bất cân xứng喪失そうしつtổn thất, mất mát

© 2026 有閑日語. Bảo lưu mọi quyền.

Giới thiệuĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mậtLiên hệ特定商取引法に基づく表記