しつれん shitsuren
tình yêu đổ vỡ, đổ vỡ tình cảm
mất, lỗi, sai sót, bất lợi
N3
tình yêu, yêu, nhớ, mong muốn
N2
失恋に泣[な]く娘[むすめ]
因失戀哭泣的姑娘